HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công pháp quốc tế | Babel Free

Noun CEFR C2
/kəwŋ˧˧ faːp˧˥ kwəwk˧˥ te˧˥/

Định nghĩa

Tổng thể nói chung những nguyên tắc, quy phạm pháp luật nhằm điều chỉnh các quan hệ nhiều mặt giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế, v.v..

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công pháp quốc tế used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course