HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cổng quay | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Català torniquet
Čeština turniket
Dansk drejekors
Deutsch Drehkreuz
Ελληνικά τουρνικέ
English Turnstile
Français tourniquet
Italiano tornello
日本語 自動改札機
한국어 개집표기
Português borboleta catraca roleta torniquete
Română turnichet
Русский турникет
Svenska vändkors
Tagalog biling-bilingan
Українська вертушка турніке́т

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cổng quay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free