Nghĩa của công quĩ | Babel Free
kəwŋ˧˧ kwiʔi˧˥Định nghĩa
Tiền công; Tiền của Nhà nước.
Ví dụ
“Lãng phí là làm thiệt cho công quĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free