Nghĩa của cổng xoay | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˩ swaj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
torniquet
Čeština
turniket
Dansk
drejekors
Deutsch
Drehkreuz
Ελληνικά
τουρνικέ
English
Turnstile
Suomi
kääntöportti
Français
tourniquet
Italiano
tornello
日本語
自動改札機
한국어
개집표기
Română
turnichet
Русский
турникет
Svenska
vändkors
Tagalog
biling-bilingan
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free