Nghĩa của cửa quay | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Čeština
turniket
Dansk
drejekors
Gaeilge
doras imrothlach
Galego
porta xiratoria
Latviešu
virpuļdurvis
Tagalog
biling-bilingan
中文
旋轉門
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free