cửa quay
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
23 more languages
Češtinaturniket
Danskdrejekors
Gaeilgedoras imrothlach
Galegoporta xiratoria
Latviešuvirpuļdurvis
Tagalogbiling-bilingan
中文旋轉門
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free