HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cửa sổ

Danh từ CEFR B2
[kɨə˧˩ so˧˩]

Định nghĩa

Cửa ở trên lưng chừng tường vách để cho thoáng khí và có ánh sáng.

Từ tương đương

Englishwindow

Ví dụ

“Bàn học kê sát cửa sổ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cửa sổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free