HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cửa sông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɨə˧˩ səwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Nơi sông chảy ra biển hay chảy vào con sông khác.

Từ tương đương

Bosanski boka ušće ушће
Čeština ústí
Français embouchure
Gàidhlig òs
Hrvatski boka ušće ушће
Bahasa Indonesia kuala
Русский устье
Српски boka ušće ушће

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cửa sông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free