HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của công nhiên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kəwŋ˧˧ ɲiən˧˧

Định nghĩa

Một cách công khai trước mọi người (nói về việc mà thường không dám làm công khai)

Ví dụ

“Công nhiên ăn đút lót”
“Cậy có thế lực nên công nhiên làm càn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công nhiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free