HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của buộc lòng | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ʔɓuək̚˧˨ʔ lawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

reluctantly; compulsorily; necessarily

Từ tương đương

العربية حتما لزوما
Čeština nerad nutně
Español obligatoriamente
Galego repelo
עברית בהכרח
Bahasa Indonesia enggan perlu
Latviešu negribot
Nederlands ongaarne
Русский неохотно
ไทย ถ่อ
Türkçe mecburen zoraki
Українська неохоче обов'язково
Tiếng Việt miễn cưỡng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buộc lòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free