Nghĩa của buốt | Babel Free
[ʔɓuət̚˧˦]Định nghĩa
Có cảm giác tê tái, như thấm sâu vào tận xương, do đau hoặc rét gây nên.
Từ tương đương
Čeština
pronikavý
Ελληνικά
διαπεραστικός
English
piercing
Suomi
läpitunkeva
Français
piercing
Bahasa Indonesia
mencolok
Italiano
piercing
Português
piercing
Svenska
genomträngande
Türkçe
delici
Tiếng Việt
eo éo
Ví dụ
“rét buốt da”
skin-piercing cold
“Đau buốt như kim châm.”
“Lạnh buốt xương.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free