buốt
Định nghĩa
Có cảm giác tê tái, như thấm sâu vào tận xương, do đau hoặc rét gây nên.
Từ tương đương
17 more languages
Češtinapronikavý
Ελληνικάδιαπεραστικός
Suomiläpitunkeva
Bahasa Indonesiamencolok
Italianopiercing
Portuguêspiercing
Svenskagenomträngande
Türkçedelici
Tiếng Việteo éo
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free