HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của buốt | Babel Free

Tính từ CEFR C1 Standard
[ʔɓuət̚˧˦]

Định nghĩa

Có cảm giác tê tái, như thấm sâu vào tận xương, do đau hoặc rét gây nên.

Từ tương đương

Ví dụ

“rét buốt da”

skin-piercing cold

“Đau buốt như kim châm.”
“Lạnh buốt xương.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free