Nghĩa của eo éo | Babel Free
[ʔɛw˧˧ ʔɛw˧˦]Định nghĩa
Tht. Tiếng kêu, tiếng gọi từ xa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tiếng kêu eo éo gọi đò.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free