éo le
Định nghĩa
như bất lợi, khó khăn, rắc rối.
Từ tương đương
17 more languages
العربيةسلبي
Suomiepäsuotuisa
Bahasa Indonesianegatif
Italianoavversocontrariarefrustraresfavorevolestortosvantaggiosasvantaggiosesvantaggiosisvantaggiososventarevanificare
日本語阻
Kurdînegatîf
Русскийбанка
Tiếng Việtbất lợi
Ví dụ
“Cảnh ngộ/ Hoàn cảnh/ Tình trạng éo le”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free