Meaning of eo lưng | Babel Free
/ɛw˧˧ lɨŋ˧˧/Định nghĩa
- Nói đoạn giữa thắt lại, hai đầu phình ra.
- Nói lưng còng xuống vì gánh nặng.
Từ tương đương
English
waist
Ví dụ
“Quả bầu eo lưng.”
“Gánh nặng quá bị ẹo lưng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.