eo lưng
Định nghĩa
- Nói đoạn giữa thắt lại, hai đầu phình ra.
- Nói lưng còng xuống vì gánh nặng.
Từ tương đương
Englishwaist
Ví dụ
“Quả bầu eo lưng.”
“Gánh nặng quá bị ẹo lưng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free