HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ẻo lả | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɛw˧˩ laː˧˩]

Định nghĩa

Mảnh khảnh với vẻ thướt tha, yểu điệu.

Từ tương đương

العربية دقيق
Čeština drobný
Ελληνικά μικροσκοπικός
Nederlands nietig
Polski marny wątły
සිංහල පුංචි
Српски pišljiv пишљив
Türkçe çıtkırıldım
Tiếng Việt nhược tiểu

Ví dụ

“2017, Người phán xử (The Arbitrator), Tập 16 Còn lần này, thì con phải vỗ tay nhiệt liệt, vì ba làm việc quá hiệu quả để lòi ra một thằng ẻo lả. Đây bắt con gọi bằng em à? But this time, I [the son] must loudly applaud the fact that dad was really efficient in bringing home a little one ― this is forcing me to call him younger brother, huh!”
“Đi đứng ẻo lả.”
“Thân hình trông ẻo lả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ẻo lả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free