HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của the thé | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰɛ˧˧ tʰɛ˧˦]

Định nghĩa

  1. Hơi có mùi the.
  2. Nói giọng caonghe khó chịu.

Từ tương đương

العربية رفيع
Čeština tenký vysoký
Ελληνικά υψίσυχνος
English high-pitched
Français haut suraigu
Galego fino
हिन्दी पतला
日本語 甲高い 黄色い
Kurdî tîz tîz
Latina acutus
Latviešu tievs
Nederlands hooggestemd
Русский тонкий
Svenska gäll hög ljus
ไทย แหลม
Türkçe ince tiz
Tiếng Việt eo éo

Ví dụ

“Giọng the thé này nghe chừng tiểu thư lắm này.”

That high-pitched voice sounds dead posh!

“Nói the thé như xé vải.”
“Bưởi non ăn hơi the the.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem the thé được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free