HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

the thé

Tính từ CEFR B2
[tʰɛ˧˧ tʰɛ˧˦]

Định nghĩa

  1. Hơi có mùi the.
  2. Nói giọng caonghe khó chịu.

Từ tương đương

Françaishautsuraigu
Русскийтонкий
15 more languages
العربيةرفيع
Češtinatenkývysoký
Ελληνικάυψίσυχνος
Galegofino
हिन्दीपतला
Kurdîtîz
Latinaacutus
Latviešutievs
Nederlandshooggestemd
ไทยแหลม
Türkçeincetiz
Tiếng Việteo éo

Ví dụ

“Giọng the thé này nghe chừng tiểu thư lắm này.”

That high-pitched voice sounds dead posh!

“Nói the thé như xé vải.”
“Bưởi non ăn hơi the the.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem the thé được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free