Nghĩa của the thé | Babel Free
[tʰɛ˧˧ tʰɛ˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Giọng the thé này nghe chừng tiểu thư lắm này.”
That high-pitched voice sounds dead posh!
“Nói the thé như xé vải.”
“Bưởi non ăn hơi the the.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free