HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thẹn thùng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰɛn˧˨ʔ tʰʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

abashed, shy, coy

Từ tương đương

Ví dụ

“Lúc bấy giờ Bao Tích Nhược rên lên một tiếng tỉnh lại, thấy ba người đàn ông đứng quanh bất giác thẹn thùng, vội vàng trở vào phòng trong.”

The same moment, Bāo Xīruò groaned and woke up; when she saw the three men standing around her, she was suddenly abashed and she hurriedly returned to the inner chamber.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thẹn thùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free