HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thênh thang

Tính từ CEFR B2
[tʰəjŋ̟˧˧ tʰaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Nói không gian rộng rãi quá mức.

Từ tương đương

17 more languages
العربيةرحبواسع
Bosanskiprostran
Češtinaprostorný
Hrvatskiprostran
Bahasa Indonesialapanglonggar
Italianoampiaampieampiospazioso
日本語手広い
Portuguêsespaçoso
Српскиprostran
Svenskarymlig
Türkçeferah
Українськамісткий

Ví dụ

“Nhà rộng thênh thang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thênh thang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free