Nghĩa của thênh thang | Babel Free
[tʰəjŋ̟˧˧ tʰaːŋ˧˧]Định nghĩa
Nói không gian rộng rãi quá mức.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhà rộng thênh thang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free