HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cả cục

Tính từ CEFR B2
ka̰ː˧˩˧ kṵʔk˨˩

Định nghĩa

luôn một lần, cùng một lúc, không tách rời, xé lẻ ra.

Ví dụ

“Trả cả cục.”
“Bán cả cục.”
“Học phí phải đóng cả cục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cả cục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free