cả cục
Định nghĩa
luôn một lần, cùng một lúc, không tách rời, xé lẻ ra.
Ví dụ
“Trả cả cục.”
“Bán cả cục.”
“Học phí phải đóng cả cục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free