Nghĩa của cá gỗ | Babel Free
kaː˧˥ ɣoʔo˧˥Định nghĩa
Dụng cụ bằng gỗ có hình con cá, được người nghèo dùng trong bữa cơm để tạo cảm giác được ăn cá.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free