cá heo
Định nghĩa
Một loài cá có vú sống ở biển.
Từ tương đương
35 more languages
Catalàmarsopa
Cymraegllamhidydd
Danskduc d'albe
Gaeilgemuc mhara
עבריתדולפין
Magyardisznódelfin
Հայերենծովախոզ
Nederlandsbruinvis
Românămarsuin
తెలుగునీరుపంది
ไทยพอร์พอยส์
Українськадельфін
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free