HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá heo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ hɛw˧˧]

Định nghĩa

Một loài cá có vú sống ở biển.

Từ tương đương

Bosanski delfin dupin делфин дупин
Català marsopa
Cymraeg llamhidydd
Dansk duc d'albe
Ελληνικά δελφίνι κήτος
English dolphin Porpoise
Français duc-d'Albe marsouin
Gaeilge muc mhara
Gàidhlig cana peileag puthag
עברית דולפין
हिन्दी शिशुमार सूंस
Hrvatski delfin dupin делфин дупин
Magyar disznódelfin
Հայերեն ծովախոզ
Bahasa Indonesia dolfin gondal lumba-lumba
Íslenska hnísa marsvín
Italiano briccola focena
한국어 돌고래 돌핀 물돼지 쇠돌고래
Kurdî cana delfîn
Nederlands bruinvis
Polski delfin morświn
Português boto marsuíno
Română marsuin
Српски delfin dupin делфин дупин
తెలుగు నీరుపంది
Українська дельфін

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá heo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free