HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá hô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ ho˧˦]

Định nghĩa

  1. largehead hairtail, cutlassfish (Trichiurus lepturus)
  2. various species of cutlassfish

Từ tương đương

Català sabre cuafí
Italiano pesce coltello
한국어 갈치
Português espada

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá hô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free