HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá hồi

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ hoj˨˩]

Định nghĩa

Cá biển vùng ôn đới, thường vào sông để đẻ, thịt ăn ngon.

Từ tương đương

Françaistruite
43 more languages
Azərbaycan dilialabalıqqızılala
Беларускаястронгафарэ́ль
Българскипъстърва
Catalàtruita
Češtinapstruh
Cymraegbrithyll
Danskørred
DeutschForelle
Ελληνικάπέστροφα
Esperantotruto
Eestiforell
Suomitaimen
Gaeilgebreac
Gàidhligbreac
Galegotroita
हिन्दीसामन
Íslenskasilungur
Italianotrota
日本語ます
ქართულიკალმახი
한국어송어
Latinatructa
LëtzebuergeschFrell
Lietuviųupėtakis
Latviešuforele
Te Reo Māoritaraute
Македонскипастрмка
Nederlandsforel
Polskipstrąg
Portuguêstruta
Românăpăstrăv
Русскийфорель
Slovenščinapostrv
Shqiptroftë
Српскипастрмка
Türkçealabalık
Українськафорель

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá hồi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free