Nghĩa của cà kheo | Babel Free
[kaː˨˩ xɛw˧˧]Định nghĩa
Đồ dùng làm bằng một cặp cây dài có chỗ đặt chân đứng lên cho cao, thường dùng để đi trên chỗ lầy lội, chông gai.
Ví dụ
“Đi cà kheo.”
“Chân như đôi cà kheo (cao và gầy).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free