Nghĩa của ca khúc | Babel Free
[kaː˧˧ xʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Bài hát ngắn có bố cục mạch lạc.
Từ tương đương
English
song
Ví dụ
“Ca khúc dân gian.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free