HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá kiếm

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ kiəm˧˦]

Định nghĩa

Xiphias gladius, một loài cá biển lớn có mỏ nhọn và dài như kiếm, phân bố ở khắp các đại dương trên thế giới.

Từ tương đương

32 more languages
Afrikaansswaardvis
Češtinamečoun
Ελληνικάξιφίας
Esperantospadofiŝo
Gaeilgecolgán
ʻŌlelo Hawaiʻiaʻu kū
Magyarkardhal
Bahasa Indonesiatodak
Íslenskasverðfiskur
Italianopesce spada
日本語目梶木
한국어황새치
Latinaxiphias
Latviešuzobenzivs
Te Reo Māoripaeatakeketonga
Bahasa Melayutodak
Nederlandszwaardvis
Svenskasvärdfisk
Kiswahilimchumbururu
Tagalogdugso

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá kiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free