HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá kiếm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ kiəm˧˦]

Định nghĩa

Xiphias gladius, một loài cá biển lớn có mỏ nhọn và dài như kiếm, phân bố ở khắp các đại dương trên thế giới.

Từ tương đương

Afrikaans swaardvis
العربية سَمَكَة سَيْف
Čeština mečoun
Cymraeg pysgod cleddyf
Dansk sværdfisk
Deutsch Schwertfisch
Ελληνικά ξιφίας
English Swordfish
Esperanto spadofiŝo
Suomi miekkakala
Français espadon
Gaeilge colgán
ʻŌlelo Hawaiʻi aʻu kū
Magyar kardhal
Bahasa Indonesia todak
Íslenska sverðfiskur
Italiano pesce spada
日本語 目梶木
한국어 황새치
Latina xiphias
Latviešu zobenzivs
Te Reo Māori paea takeketonga
Bahasa Melayu todak
Nederlands zwaardvis
Português espadarte peixe espada
Română pește spadă
Svenska svärdfisk
Kiswahili mchumbururu
Tagalog dugso

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá kiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free