Nghĩa của ca kịch | Babel Free
[kaː˧˧ kïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Kịch hát, phân biệt với kịch nói.
Ví dụ
“Vở ca kịch.”
“Ca kịch dân tộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free