HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca kịch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˧ kïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Kịch hát, phân biệt với kịch nói.

Từ tương đương

Bosanski opera
English opera
Hrvatski opera
Kurdî opera
Српски opera

Ví dụ

“Vở ca kịch.”
“Ca kịch dân tộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca kịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free