HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cà khổ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kaː˧˥ xɔ˧˧

Định nghĩa

Món ăn là cá nấu khan với mắm muối.

Từ tương đương

Deutsch Klamotte trashig
Ελληνικά πεντάρα
English Trashy
Français trash
Italiano dozzinale
Polski tandetny
Русский дрянной
Tiếng Việt cà gỉ cà là gỉ

Ví dụ

“Cơm hẩm ăn với cá kho, chồng xấu, vợ xấu, những lo mà gầy. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà khổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free