HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cà gỉ

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

7 more languages
Ελληνικάπεντάρα
Italianodozzinale
Polskitandetny
Русскийдрянной
Tiếng Việtcà khổcà là gỉ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà gỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free