HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá he | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ he˨˩]

Định nghĩa

a clownfish

Từ tương đương

English clownfish
Esperanto klaŭnfiŝo
Español pez payaso
Suomi vuokkokala
Italiano pesce pagliaccio
日本語 クマノミ
한국어 흰동가리
Bahasa Melayu ikan badut
Polski błazenek
Português peixe-palhaço
Română pește clovn
Русский рыба-клоун
Svenska clownfisk
Tiếng Việt cá hải quỳ
中文 小丑魚
ZH-TW 小丑魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá he được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free