HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá he

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ he˨˩]

Định nghĩa

a clownfish

Từ tương đương

15 more languages
Esperantoklaŭnfiŝo
日本語クマノミ
한국어흰동가리
Bahasa Melayuikan badut
Polskibłazenek
Portuguêspeixe-palhaço
Românăpește clovn
Русскийрыба-клоун
Svenskaclownfisk
Tiếng Việtcá hải quỳ
中文小丑魚
繁體中文小丑魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá he được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free