Nghĩa của cá hẻn | Babel Free
[kaː˧˦ hɛn˧˩]Từ tương đương
Deutsch
Kiemensackwels
English
airbreathing catfish
Suomi
ankeriasmonni
한국어
공기호흡메기
Tiếng Việt
cá trê
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free