HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá giếc

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ ziək̚˧˦]

Định nghĩa

a crucian carp

Từ tương đương

20 more languages
Bosanskikaraš
Češtinakaras
DeutschKarausche
Ελληνικάπεταλούδα
Hrvatskikaraš
Italianocarassio
한국어붕어
LëtzebuergeschKarausch
Македонскикараш
Polskikaraś
Portuguêspimpão comum
Русскийкарась
Српскиkaraš
Українськакарась
中文鯽魚
繁體中文鯽魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá giếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free