bướm
Định nghĩa
Từ tương đương
25 more languages
Българскитрицветна теменуга
Catalàpensament
Cymraegtrilliw
Gaeilgegoirmín
Galegopensamento
עבריתאמנון ותמר
हिन्दीबनफशा
Magyarárvácska
Românăpansea
Српскиmoli
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free