Nghĩa của bướm | Babel Free
[ʔɓɨəm˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
трицветна теменуга
Català
pensament
Cymraeg
trilliw
Gaeilge
goirmín
Galego
pensamento
עברית
אמנון ותמר
हिन्दी
बनफशा
Magyar
árvácska
Română
pansea
Српски
moli
Ví dụ
“Cánh buồm.”
“Thuyền buồm.”
“Thuận buồm xuôi gió.”
“Coi gió bỏ buồm (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free