扵
Định nghĩa
Từ tương đương
33 more languages
Българскиотделен
Danskfritstående
Deutschababgelöstabgetrenntalleinstehendapathischgelösthandwarmlaulauwarmseparatüberschlagenungerührt
Esperantoapatia
Gaeilgefuarchúiseach
Gàidhligdealaichte
Bahasa Indonesiaapatis
Italianoapaticoatonoavulsodisgiuntodistaccatadistaccatodivisaoggettiveolimpicaolimpicoseparatestaccatotiepiditiepido
Қазақ тіліенжар
Shqipapatik
Türkçeilgisiz
Українськавідділений
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free