HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

溫

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

lukewarm (variant of 温)

Từ tương đương

Englishlukewarm
Françaistiède
19 more languages
العربيةفاتر
Bosanskimlakмлак
Ελληνικάχλιαρός
עבריתפושר
हिन्दीगुनगुना
Hrvatskimlakмлак
Nederlandslauw
Polskiletni
Portuguêsmorno
Русскийтепловатый
Српскиmlakмлак

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 溫 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free