HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 溫 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

lukewarm (variant of 温)

Từ tương đương

العربية فاتر
Bosanski mlak млак
Čeština vlahý vlažný
Deutsch handwarm lau lauwarm überschlagen
Ελληνικά χλιαρός
English lukewarm Lukewarm
Suomi haalea hailea haljakka penseä
Français tiède
עברית פושר
हिन्दी गुनगुना
Hrvatski mlak млак
Italiano tiepidi tiepido
Latina egelidus tepidus
Nederlands lauw
Polski letni
Português morno
Русский тепловатый
Српски mlak млак
Svenska ljum ljummen
Tiếng Việt hờ hững lãnh đạm nhạt thờ ơ

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free