ơ hay
Định nghĩa
- Như Ô hay
- Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên, tỏ ý không hài lòng.
Từ tương đương
20 more languages
العربيةمَاذَا بِحَقّ اَلسَّمَاء
Българскикакво по дяволите
Deutschscheiß draufwas soll'swas zum Geierwas zum Henkerwas zum Henker?was zum Kuckuckwas zum Kuckuck?was zum Teufel?was zur Hölle
Galegoque carallo
Bahasa Indonesiaapa-apaan
한국어알게 뭐야?
Kurdîkê
Polskiczemu nie
Русскийбыла не былакако́го хре́на?како́го ху́я?како́го чёрта?чем чёрт не шу́тит?чёрт с нимчто за фигня́?что за хуйня́?что за чёрт?что за чертовщи́на?
ไทยฉิบหาย
УкраїнськаЙосип на кобилі
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free