Nghĩa của ơ hay | Babel Free
[ʔəː˧˧ haj˧˧]Định nghĩa
- Như Ô hay
- Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên, tỏ ý không hài lòng.
Từ tương đương
العربية
مَاذَا بِحَقّ اَلسَّمَاء
Български
какво по дяволите
Deutsch
scheiß drauf
was soll's
was zum Geier
was zum Henker
was zum Henker?
was zum Kuckuck
was zum Kuckuck?
was zum Teufel?
was zur Hölle
Galego
que carallo
Bahasa Indonesia
apa-apaan
한국어
알게 뭐야?
Kurdî
kê
Polski
czemu nie
Русский
была не была
како́го хре́на?
како́го ху́я?
како́го чёрта?
чем чёрт не шу́тит?
чёрт с ним
что за фигня́?
что за хуйня́?
что за чёрт?
что за чертовщи́на?
ไทย
ฉิบหาย
Українська
Йосип на кобилі
Ví dụ
“ơ hay cái con bé này, ai bảo mày làm thế?”
“ô hay, sao lại làm như thế?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free