Nghĩa của éo biết | Babel Free
ɛw˧˥ ɓiət˧˥Định nghĩa
- Tiếng thốt lên mang sự tục tĩu, tỏ vẻ thản nhiên.
- Éo biết tương đương với đéo biết.
Từ tương đương
العربية
مَاذَا بِحَقّ اَلسَّمَاء
Български
какво по дяволите
English
what the hell
Español
qué diablos
Suomi
mitä hittoa
עברית
מַה לַּעֲזָאזֵל
Bahasa Indonesia
apa-apaan
한국어
알게 뭐야?
Kurdî
kê
Polski
czemu nie
Русский
была не была
како́го хре́на?
како́го ху́я?
како́го чёрта?
чем чёрт не шу́тит?
чёрт с ним
что за фигня́?
что за хуйня́?
что за чёрт?
что за чертовщи́на?
ไทย
ฉิบหาย
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free