éo biết
Định nghĩa
- Tiếng thốt lên mang sự tục tĩu, tỏ vẻ thản nhiên.
- Éo biết tương đương với đéo biết.
Từ tương đương
18 more languages
العربيةمَاذَا بِحَقّ اَلسَّمَاء
Българскикакво по дяволите
Suomimitä hittoa
עבריתמַה לַּעֲזָאזֵל
Bahasa Indonesiaapa-apaan
한국어알게 뭐야?
Kurdîkê
Polskiczemu nie
Русскийбыла не былакако́го хре́на?како́го ху́я?како́го чёрта?чем чёрт не шу́тит?чёрт с нимчто за фигня́?что за хуйня́?что за чёрт?что за чертовщи́на?
ไทยฉิบหาย
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free