HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gấu

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ɣəw˧˦]

Định nghĩa

  1. Bụi trắng do chất mỡ ở những hạch mồ hôi da đầu tiết ra và khô lại.
  2. Loài động vật có vú thuộc loại ăn thịt, nhưng cũng ăn cả thảo mộc, rất ưa mật ong, tuy dáng nặng nề, nhưng có thể chạy nhanh.
  3. Đồ dùng bằng tre đan để kéo nước hay tát nước.
  4. Thịt lẫn mỡ ở ngực bò.
  5. Cỏ thuộc loại cói, thân tam giác, rễ có chất dầu thơm, thường gọi là hương phụ.
  6. Chỗ vải khâu gấp lạ; ở dưới vạt áo hay ống quần.
  7. Ở một số vùng miền Trung, "gấu" là từ địa phương thay thế cho từ "gạo" (rice).

Từ tương đương

Españoloso
Françaisourlet
26 more languages
བོད་སྐད།དིམདོམ
Galegoforra
Magyarmedve
Հայերենարջ
Italianoorlo
ქართულიდათვი
Kurdîbêarbohêmhem
Bahasa Melayuberuang
မြန်မာဝံ့ဝက်ဝံဝဲ
Русскийподол
Српскиšaumпелена
Тоҷикӣхирс
ئۇيغۇرچەئېيىق
Українськапелена
O'zbekchaayiq
Tiếng Việtbồlai
中文
繁體中文

Ví dụ

“Truyện gấu ăn trăng”

Tale of the Bear Who Ate the Moon

“trị gàu”

to treat dandruff

“Dạy gấu làm xiếc.”
“Rễ gấu dùng làm thuốc.”
“Áo quần sổ gấu.”
“Đâm gấu: dùng chày giã lúa trong cối đá thành hạt gạo.”
“Phở gầu.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free