Nghĩa của gấu bông | Babel Free
[ɣəw˧˦ ʔɓəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
medvídek
English
teddy bear
Esperanto
pluŝa urso
Suomi
nallekarhu
עברית
דֻּבִּי
Հայերեն
արջուկ
Íslenska
bangsi
Italiano
orsacchiotto
Kurdî
Mîş
Македонски
мече
Português
ursinho de pelúcia
ไทย
หมีเท็ดดี้
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free