gấu bông
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishteddy bear
25 more languages
Češtinamedvídek
Esperantopluŝa urso
Suominallekarhu
עבריתדֻּבִּי
Հայերենարջուկ
Íslenskabangsi
Italianoorsacchiotto
KurdîMîş
Македонскимече
Portuguêsursinho de pelúcia
ไทยหมีเท็ดดี้
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free