HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gấu chó

Danh từ CEFR B2
[ɣəw˧˦ t͡ɕɔ˧˦]

Định nghĩa

Thứ gấu mõm nhỏ giống mõm chó.

Từ tương đương

Englishsun bear
Españoloso malayo
Françaisours malais
17 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gấu chó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free