gấu chó
Định nghĩa
Thứ gấu mõm nhỏ giống mõm chó.
Từ tương đương
17 more languages
Catalàos malai
Gaeilgebéar gréine
Bahasa Indonesiaberuang madu
日本語マレーグマ
ភាសាខ្មែរខ្លាឃ្មុំ
Bahasa Melayuberuang madu
Maltiors tax-xemx
Portuguêsurso-malaio
Svenskamalajbjörn
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free