Nghĩa của gấu chó | Babel Free
[ɣəw˧˦ t͡ɕɔ˧˦]Định nghĩa
Thứ gấu mõm nhỏ giống mõm chó.
Từ tương đương
Català
os malai
English
sun bear
Español
oso malayo
Français
ours malais
Gaeilge
béar gréine
Bahasa Indonesia
beruang madu
日本語
マレーグマ
ភាសាខ្មែរ
ខ្លាឃ្មុំ
Bahasa Melayu
beruang madu
Malti
ors tax-xemx
Português
urso-malaio
Svenska
malajbjörn
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free