Nghĩa của gàu sòng | Babel Free
[ɣaw˨˩ sawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Thứ gàu có cán dài, treo vào một cái gạc ba chân, một người tát.
Ví dụ
“Chia phe giựt gàu sòng tát nước chán, cả bọn bày trò đi nhổ trộm khoai lang của người ta về nướng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free