HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gàu sòng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣaw˨˩ sawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Thứ gàu có cán dài, treo vào một cái gạc ba chân, một người tát.

Ví dụ

Chia phe giựt gàu sòng tát nước chán, cả bọn bày trò đi nhổ trộm khoai lang của người ta về nướng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gàu sòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free