gấu túi
Định nghĩa
a koala
Từ tương đương
34 more languages
العربيةكوالا
Catalàcoala
Cymraegcoala
Danskkoalabjørn
DeutschKoala
Ελληνικάκοάλα
Esperantokoalo
Euskarakoala
فارسیکوآلا
Gaeilgecóála
Galegokoala
עבריתקואלה
हिन्दीकोआला
Bahasa Indonesiakoala
Íslenskapokabjörn
ქართულიკოალა
한국어코알라
Te Reo Māorikoāra
Bahasa Melayukoala
Polskikoala
Svenskakoala
ไทยโคอาลา
Türkçekoala
Українськакоала
Tiếng Việtkoala
中文樹袋熊
繁體中文樹袋熊
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free