Nghĩa của gấu túi | Babel Free
[ɣəw˧˦ tuj˧˦]Định nghĩa
a koala
Từ tương đương
العربية
كوالا
Català
coala
Cymraeg
coala
Dansk
koalabjørn
Deutsch
Koala
Ελληνικά
κοάλα
English
Koala
Esperanto
koalo
Español
koala
Euskara
koala
فارسی
کوآلا
Français
koala
Gaeilge
cóála
Galego
koala
עברית
קואלה
हिन्दी
कोआला
Bahasa Indonesia
koala
Íslenska
pokabjörn
ქართული
კოალა
한국어
코알라
Te Reo Māori
koāra
Bahasa Melayu
koala
Polski
koala
Svenska
koala
ไทย
โคอาลา
Türkçe
koala
Українська
коала
Tiếng Việt
koala
中文
樹袋熊
繁體中文
樹袋熊
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free