HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của koala | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ko˧˧ ʔaː˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

A tree-dwelling marsupial, Phascolarctos cinereus, that resembles a small bear with a broad head, large ears and sharp claws, mainly found in eastern Australia.

Từ tương đương

العربية كوالا
Català coala
Cymraeg coala
Dansk koalabjørn
Deutsch Koala
Ελληνικά κοάλα
English Koala
Esperanto koalo
Español koala
Euskara koala
فارسی کوآلا
Français koala
Gaeilge cóála
Galego koala
עברית קואלה
हिन्दी कोआला
Bahasa Indonesia koala
Íslenska pokabjörn
ქართული კოალა
한국어 코알라
Te Reo Māori koāra
Bahasa Melayu koala
Polski koala
Português coala koala
Русский коала коалий
Svenska koala
ไทย โคอาลา
Türkçe koala
Українська коала
Tiếng Việt gấu túi
中文 樹袋熊
ZH-TW 樹袋熊

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem koala được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free