Nghĩa của gấu trúc | Babel Free
[ɣəw˧˦ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Loài gấu có nguồn gốc từ Trung Quốc, có các mảng màu đen, lớn xung quanh mắt, trên tay và tứ chi, thức ăn chủ yếu gồm tre, trúc.
Từ tương đương
བོད་སྐད
དོམ་ཁྲ
Čeština
panda velká
Dansk
panda
Español
panda
Gaeilge
ollphanda
עברית
פנדה
Magyar
óriáspanda
Bahasa Indonesia
panda
Italiano
panda gigante
한국어
판다
Kurdî
panda
Русский
панда
Svenska
panda
தமிழ்
பாண்டா கரடி
ไทย
หมีแพนด้า
ئۇيغۇرچە
مۈشۈكئېيىق
中文
大熊貓
ZH-TW
大熊貓
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free