gấu trúc
Định nghĩa
Loài gấu có nguồn gốc từ Trung Quốc, có các mảng màu đen, lớn xung quanh mắt, trên tay và tứ chi, thức ăn chủ yếu gồm tre, trúc.
Từ tương đương
28 more languages
བོད་སྐད།དོམ་ཁྲ
Češtinapanda velká
Danskpanda
Gaeilgeollphanda
עבריתפנדה
Magyaróriáspanda
Bahasa Indonesiapanda
Italianopanda gigante
한국어판다
Kurdîpanda
Русскийпанда
Svenskapanda
தமிழ்பாண்டா கரடி
ไทยหมีแพนด้า
ئۇيغۇرچەمۈشۈكئېيىق
中文大熊貓
繁體中文大熊貓
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free