HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gâu gâu

Danh từ CEFR B2
ɣəw˧˧ ɣəw˧˧

Định nghĩa

Tiếng chó sủa.

Từ tương đương

20 more languages
Bosanskiboj
Danskvov
Ελληνικάγαβ
Esperantoboj
Suomihauhau hauhauvavuh
Hrvatskiboj
Italianobau bau
한국어멍멍
Bahasa Melayugonggong
Polskihau
Portuguêsau-au
Românăham-ham
Српскиboj
Svenskavoffvov
తెలుగుభౌ భౌ
Tiếng Việtăng ẳng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gâu gâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free