HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of gấu Bắc Cực | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ɣəw˧˦ ʔɓak̚˧˦ kɨk̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Một loài gấu lớn, có tên khoa học là Ursus maritimus, sinh sống gần địa cực.

Từ tương đương

English polar bear

Ví dụ

“Một nhóm chuyên gia thời tiết Nga đã bị đàn gấu Bắc Cực bao vây khi đang làm nhiệm vụ trên đảo phủ đầy băng tuyết.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See gấu Bắc Cực used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course