HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

eo ơi

Thán từ CEFR B2
[ʔɛw˧˧ ʔəːj˧˧]

Định nghĩa

Tiếng thốt ra biểu lộ sự kinh hãi, ghê sợ.

Từ tương đương

Englishew
Españolhuácala
Françaisbeurk
17 more languages
Bosanskibljakfujбљакфуј
Češtinafuj
Deutschpfui
Ελληνικάμπλιαχ
Suomihyi
हिन्दीथू
Hrvatskibljakfujбљакфуј
Italianopuah
Kurdîew
Portuguêscredo
Русскийфи
Српскиbljakfujбљакфуј
Türkçeıy
Tiếng Việteo

Ví dụ

“eo ôi, khiếp quá!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem eo ơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free