Nghĩa của ơ kìa | Babel Free
əː˧˧ ki̤ə˨˩Định nghĩa
- Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên cao độ.
- Như Ô kìa
Ví dụ
“ơ kìa, đi đâu đấy!”
“ô kìa cái anh này, làm gì thế hả?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free