HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oàm oạp | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ʔwaːm˨˩ ʔwaːp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

imitative of the sound of waves breaking on a hard object

ideophonic

Ví dụ

“[...] Sóng oàm oạp vỗ quanh mạn thuyền, [...]”

… The wave crashed oàm oạp-ly at the side of the boat, …

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oàm oạp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free