HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ốm nhom

Tính từ CEFR B2
[ʔom˧˦ ɲɔm˧˧]

Định nghĩa

as thin as a lath; very thin or skinny

Southern, Vietnam

Ví dụ

“Bà Dursley thì ốm nhom, tóc vàng, với một cái cổ dài gấp đôi bình thường […]”

Mrs. Dursley was thin and blonde and had nearly twice the usual amount of neck […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ốm nhom được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free