HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ốm xác

Tính từ CEFR B2
om˧˥ saːk˧˥

Định nghĩa

Cực nhọc, làm khổ cái thân mà không được lợi ích gì.

colloquial

Ví dụ

“chả được cái gì, chỉ ốm xác!”
“đi làm gì cho ốm xác!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ốm xác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free